chiến hữu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bạn chiến đấu: Người cùng chiến đấu, cùng tham gia vào cuộc chiến hoặc một sự nghiệp chung đầy gian khổ.
- Người cộng sự thân thiết: Dùng để chỉ những đồng nghiệp, đồng chí có mối quan hệ gắn bó, thân thiết trong công việc hoặc một mục tiêu chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Họ từng là những chiến hữu sát cánh bên nhau suốt những năm tháng kháng chiến.
- Trong công việc, anh ấy không chỉ là đồng nghiệp mà còn là một chiến hữu đáng tin cậy của tôi.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tình chiến hữu": tình cảm, mối quan hệ gắn bó giữa những người bạn chiến đấu hoặc cộng sự thân thiết.
- Họ giữ mãi tình chiến hữu từ thuở còn hoạt động trong phong trào thanh niên.
- "các chiến hữu": cách gọi chung, mang sắc thái trang trọng hoặc thân mật, để chỉ một nhóm người cùng chí hướng.
- Lời kêu gọi gửi đến toàn thể các chiến hữu trong tổ chức.
Biến thể và từ gần giống
- Đồng chí (danh từ): Người cùng chí hướng, lý tưởng (thường dùng trong chính trị). Từ này rộng hơn và có thể bao hàm nghĩa của "chiến hữu".
- Bạn chiến đấu (cụm danh từ): Cách nói rõ nghĩa, giải thích trực tiếp cho từ "chiến hữu".
- Đồng đội (danh từ): Người cùng trong một đội, một tổ chức; thường dùng trong quân đội, thể thao. Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
- Bạn đồng hành: Người cùng đi trên một chặng đường, cùng chia sẻ công việc.
- Chiến sĩ (trong cụm "bạn chiến sĩ"): Bạn cùng tham gia chiến đấu.
Lưu ý sử dụng
- Từ "chiến hữu" mang sắc thái trang trọng, gợi nhớ về những giai đoạn lịch sử hoặc những cuộc đấu tranh gian khổ. Nó ít được dùng trong ngữ cảnh thông tục hàng ngày.
- Từ này thường được dùng trong văn viết, diễn văn, hoặc khi nói về những mối quan hệ lâu dài, gắn bó qua thử thách.
- dt. Bạn chiến đấu; cũng dùng để chỉ những người cộng sự thân thiết với nhau: Hai người là chiến hữu của nhau.